Catalogue Nhôm Xingfa Quảng Đông Hệ 55

Catalogue nhôm xingfa quảng đông hệ 55 là bộ tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất đối với các kỹ sư, thợ sản xuất nhôm kính và các chủ đầu tư đang lựa chọn vật liệu xây dựng.
Hệ nhôm 55 đóng vai trò chủ đạo trong phân khúc cửa nhôm nhập khẩu chính hãng nhờ vào kết cấu khoang rỗng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt.
Bài viết này cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn, bản vẽ mặt cắt chi tiết và các phân loại mới nhất trực tiếp từ bộ catalogue gốc của nhà máy.

1. Thông số kỹ thuật tổng quan trong Catalogue nhôm Xingfa hệ 55

Theo tài liệu chuẩn từ nhà phân phối ủy quyền AseanWindow, nhôm Xingfa Quảng Đông tem đỏ hệ 55 có cấu tạo hình hộp với các đường gân gia cường đặc trưng. Hệ nhôm này có các thông số cơ bản sau:
  • Độ dày thanh profile: Tiêu chuẩn từ 1.4mm đối với các hệ cửa sổ mở quay, mở hất và vách kính cố định. Độ dày nâng lên 2.0mm đối với cửa đi mở quay bản tiêu chuẩn.
  • Bản cánh đặc biệt: Có thêm tùy chọn bản cánh lớn 100mm hoặc bản cánh hầm hố 145mm chuyên dụng cho cửa đi chính biệt thự.
  • Màu sắc bề mặt: Gồm 5 màu sơn tĩnh điện cốt lõi: Trắng sứ, ghi xám, nâu cà phê, đen tuyền và vân gỗ.
  • Hệ phụ kiện tương thích: Thiết kế rãnh kỹ thuật tiêu chuẩn Châu Âu, đồng bộ hoàn hảo với hệ phụ kiện cao cấp như Kinlong, 3H (Hehexin), hoặc CMECH.

2. Các phân hệ cấu tạo chính trong Catalogue nhôm Xingfa hệ 55

Để tối ưu hóa chi phí và công năng, nhà máy Xingfa Quảng Đông đã phát triển hệ 55 thành nhiều biến thể kiến trúc khác nhau:
Hệ 55 mở quay (Tiêu chuẩn truyền thống)
  • Ứng dụng: Làm cửa đi mở quay (1 cánh, 2 cánh, 4 cánh) và cửa sổ mở quay/mở hất.
  • Đặc điểm: Sử dụng hệ nẹp kính rời rời, kết cấu khoang trống lớn mang lại khả năng cách âm, cách nhiệt tối đa.
Hệ 55 cửa lùa (Cửa trượt cải tiến mới)
  • Ứng dụng: Làm cửa đi và cửa sổ mở trượt lùa trong không gian hẹp.
  • Đặc điểm: Độ dày thanh nhôm dao động từ 1.2mm đến 1.8mm, tối ưu hóa trọng lượng giúp cánh cửa trượt êm ái trên ray.
Hệ 55 vát cạnh
  • Ứng dụng: Giải pháp kinh tế tối ưu cho các công trình nhà dân dụng, tầm trung.
  • Đặc điểm: Các cạnh thanh nhôm được cắt vát góc thẩm mỹ. Trọng lượng nhẹ hơn hệ tiêu chuẩn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống co ngót và kín nước tuyệt đối.

3. Chi tiết mã thanh nhôm và bản vẽ mặt cắt (Profile)

Dưới đây là bảng tra cứu mã cây nhôm hệ 55 phổ biến trích từ catalogue dùng để tính toán vật tư sản xuất:

Chức năng thanh nhôm Mã sản phẩm (Cơ bản) Độ dày tiêu chuẩn Mục đích sử dụng thực tế
Khung bao cửa đi C3328 / C38019 2.0mm Làm khung cố định bắt vào tường cho cửa đi mở quay.
Cánh cửa đi C3303 / C3332 2.0mm Thanh nhôm làm khung bao quanh cánh cửa đi.
Khung bao cửa sổ C3318 / C38038 1.4mm Làm khung cố định cho cửa sổ mở hất hoặc mở quay.
Cánh cửa sổ C3202 1.4mm Thanh nhôm tạo khung cho cánh cửa sổ.
Đố động dùng chung C22903 1.4mm – 2.0mm Sử dụng làm đố giữa cho hệ cửa nhiều cánh.


4. Ứng dụng thực tế của Catalogue trong sản xuất và thi công

Việc nắm rõ Catalogue Nhôm Xingfa Quảng Đông hệ 55 giúp các đơn vị gia công tránh được những sai sót kỹ thuật lớn:

Tính toán kích thước thông thủy: Xác định chính xác kích thước trừ độ hở của khung bao để ra kích thước cắt nhôm chuẩn xác từng milimet.

Bóc tách khối lượng vật tư: Dựa vào bảng tỷ trọng (kg/m) trên catalogue để tính toán tổng khối lượng nhôm cần nhập cho một công trình.

Lựa chọn gioăng và kính: Xác định biên độ rãnh nẹp kính để sử dụng gioăng EPDM và độ dày kính phù hợp (Kính cường lực 8mm – 12mm hoặc kính hộp cách âm).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.